mãn ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy hài lòng, thỏa mãn hoàn toàn: Trạng thái tâm lý khi đạt được hoặc trải nghiệm điều gì đó đúng như mong muốn, kỳ vọng, không còn điều gì để phàn nàn hay mong cầu thêm.
- Vừa lòng, vừa ý: Cảm giác dễ chịu, ưng ý về một kết quả, sự việc hoặc hành vi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau buổi biểu diễn, khán giả ra về với vẻ mặt mãn ý. (Sau buổi biểu diễn, khán giả ra về với vẻ mặt hài lòng.)
- Kết quả công việc khiến sếp hoàn toàn mãn ý. (Kết quả công việc khiến sếp hoàn toàn vừa lòng.)
- Chỉ khi con cái thành đạt, cha mẹ mới thực sự mãn ý. (Chỉ khi con cái thành đạt, cha mẹ mới thực sự thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm cho mãn ý": Hành động khiến ai đó cảm thấy hài lòng, thỏa mãn.
- Anh ấy đã cố gắng hết sức để làm cho khách hàng mãn ý. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để làm cho khách hàng hài lòng.)
"Mãn ý với cuộc sống": Trạng thái hài lòng, bằng lòng với những gì đang có trong đời sống.
- Dù không giàu có, ông cụ vẫn mãn ý với cuộc sống hiện tại. (Dù không giàu có, ông cụ vẫn hài lòng với cuộc sống hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
Mãn nguyện (tính từ): Thỏa mãn nguyện vọng, ước muốn sâu xa (thường mang sắc thái trang trọng, sâu sắc hơn).
- Sống một đời lương thiện, ông ấy ra đi trong sự mãn nguyện. (Sống một đời lương thiện, ông ấy ra đi trong sự thỏa mãn.)
Toại ý (tính từ): Đạt được ý muốn, vừa ý (thường dùng cho mong muốn cụ thể).
- Mọi việc diễn ra đúng như kế hoạch, thật toại ý. (Mọi việc diễn ra đúng như kế hoạch, thật vừa ý.)
Hài lòng (tính từ): Cảm thấy ưng thuận, chấp nhận được (phổ biến trong giao tiếp).
- Chất lượng dịch vụ khiến tôi rất hài lòng. (Chất lượng dịch vụ khiến tôi rất ưng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Vừa lòng: Cảm thấy ưng ý, chấp nhận được.
- Thỏa mãn: Đạt được điều mình mong muốn, không còn thấy thiếu thốn.
- Bằng lòng: Đồng ý, chấp thuận và cảm thấy ổn thỏa.
Từ trái nghĩa
- Bất mãn: Không hài lòng, có ý phản đối hoặc oán giận.
- Thất vọng: Cảm giác buồn bã, chán nản vì không đạt được điều mong đợi.
- Khó chịu: Cảm giác không thoải mái, không vừa ý.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Được voi đòi tiên": Thành ngữ chỉ những người đã đạt được điều tốt nhưng vẫn không mãn ý, còn đòi hỏi điều tốt hơn nữa, mang ý chê trách tính tham lam, không biết đủ.
- Anh ta được thăng chức rồi mà vẫn còn bức xúc, đúng là được voi đòi tiên. (Anh ta được thăng chức rồi mà vẫn còn bức xúc, đúng là không biết thế nào là đủ.)
"Lòng tham không đáy": Thành ngữ chỉ sự tham lam vô độ, không bao giờ cảm thấy mãn ý với những gì đang có.
- Có bao nhiêu cũng không đủ, đúng là lòng tham không đáy. (Có bao nhiêu cũng không đủ, đúng là không bao giờ biết đủ.)
- Vừa ý, vừa lòng: ở nhà hát ra về mọi người đều mãn ý.